駢馳

pián chí biền trì

Hán Việt: biền trì · Pinyin: pián chí

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并驾而驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并驾而驰。