駢齒 pián chǐ · biền xỉ Hán Việt: biền xỉ · Pinyin: pián chǐ Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 齒 (xỉ)Pinyinpián chǐHán Việtbiền xỉCấu tạo駢 + 齒 · biền + xỉ nghĩa thành phần: biền + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓牙齿重叠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓牙齿重叠。