驪體

lí tǐ li thể

Hán Việt: li thể · Pinyin: lí tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骈体。骈文。骊,通"丽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骈体。骈文。骊,通"丽"。