骊体 lí tǐ·li thể Hán Việt: li thể · Pinyin: lí tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骈体。骈文。骊,通"丽"。 Cấu tạo: 驪 (li) + 體 (thể)Pinyinlí tǐHán Việtli thểCấu tạo驪 + 體 · li + thể nghĩa thành phần: li + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.骈体。骈文。骊,通"丽"。 Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制