驪姬 lí jī · li cơ Hán Việt: li cơ · Pinyin: lí jī Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 姬 (cơ)Pinyinlí jīHán Việtli cơCấu tạo驪 + 姬 · li + cơ nghĩa thành phần: li + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春称时骊戎之女。晋献公伐骊戎,获姬归﹐立为夫人。Tân Hoa Tự Điển 1.春称时骊戎之女。晋献公伐骊戎,获姬归﹐立为夫人。