驪母

lí mǔ li mẫu

Hán Việt: li mẫu · Pinyin: lí mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骊山老母的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骊山老母的省称。