驪牝

lí pìn li tẫn

Hán Việt: li tẫn · Pinyin: lí pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"骊黄牝牡"。