驪畜

lí chù li súc

Hán Việt: li súc · Pinyin: lí chù

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远古的帝号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远古的帝号。