驪羊

lí yáng li dương

Hán Việt: li dương · Pinyin: lí yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色的羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的羊。