驪連

lí lián li liên

Hán Việt: li liên · Pinyin: lí lián

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远古的帝号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远古的帝号。