驪駒 li câu Hán Việt: li câu Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 駒 (câu)Hán Việtli câuCấu tạo驪 + 駒 · li + câu nghĩa thành phần: li + câu Nghĩa EngCihui 驪駒 íjū n. 1. a black horse 2. title of a farewell poem