驪駕

lí jià li giá

Hán Việt: li giá · Pinyin: lí jià

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并列驾驭。骊,通"丽"; 指两马并驾之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并列驾驭。骊,通"丽"。 2.指两马并驾之车。

Eng

  • Cihui 驪駕 íjià v. drive a two-horse carriage