騁光 chěng guāng · sính quang Hán Việt: sính quang · Pinyin: chěng guāng Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 光 (quang)Pinyinchěng guāngHán Việtsính quangCấu tạo騁 + 光 · sính + quang nghĩa thành phần: sính + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓驰骋迅疾如光。Tân Hoa Tự Điển 1.谓驰骋迅疾如光。