騁力 chěng lì · sính lực Hán Việt: sính lực · Pinyin: chěng lì Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 力 (lực)Pinyinchěng lìHán Việtsính lựcCấu tạo騁 + 力 · sính + lực nghĩa thành phần: sính + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施展才力;效力; 炫示强大有力。Tân Hoa Tự Điển 1.施展才力;效力。 2.炫示强大有力。