騁勞

chěng láo sính lao

Hán Việt: sính lao · Pinyin: chěng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡行慰劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡行慰劳。