騁射

chěng shè sính xạ

Hán Việt: sính xạ · Pinyin: chěng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹骑射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹骑射。