騁心 chěng xīn · sính tâm Hán Việt: sính tâm · Pinyin: chěng xīn Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 心 (tâm)Pinyinchěng xīnHán Việtsính tâmCấu tạo騁 + 心 · sính + tâm nghĩa thành phần: sính + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恣意,快心。Tân Hoa Tự Điển 1.恣意,快心。