騁懷

chěng huái sính hoài

Hán Việt: sính hoài · Pinyin: chěng huái

Tổng quan

thoải mái: không chút gò bó

Cấu tạo: (sính) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoải mái: không chút gò bó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开怀:~痛饮。

Eng

  • Cihui 騁懷 hěnghuái v.o. 1. give free rein to one's thoughts and feelings 2. feel elated