騁情

chěng qíng sính tình

Hán Việt: sính tình · Pinyin: chěng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹纵情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵情。