騁才 chěng cái · sính tài Hán Việt: sính tài · Pinyin: chěng cái Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 才 (tài)Pinyinchěng cáiHán Việtsính tàiCấu tạo騁 + 才 · sính + tài nghĩa thành phần: sính + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施展才能; 炫耀才华。Tân Hoa Tự Điển 1.施展才能。 2.炫耀才华。