騁技 chěng jì · sính kĩ Hán Việt: sính kĩ · Pinyin: chěng jì Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 技 (kĩ)Pinyinchěng jìHán Việtsính kĩCấu tạo騁 + 技 · sính + kĩ nghĩa thành phần: sính + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"骋伎"; 施展技艺,施展才能。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骋伎"。 2.施展技艺,施展才能。