騁教 chěng jiào · sính giáo Hán Việt: sính giáo · Pinyin: chěng jiào Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 教 (giáo)Pinyinchěng jiàoHán Việtsính giáoCấu tạo騁 + 教 · sính + giáo nghĩa thành phần: sính + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驰教。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驰教。