騁教

chěng jiào sính giáo

Hán Việt: sính giáo · Pinyin: chěng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹驰教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹驰教。