騁望
sính vọng
Hán Việt: sính vọng · Pinyin: chěng wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"骋■"; 放眼远望; 驰骋游览。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骋■"。 2.放眼远望。 3.驰骋游览。
Eng
- Cihui 騁望 hěngwàng v. look as far as one can see