騁神

chěng shén sính thần

Hán Việt: sính thần · Pinyin: chěng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施展神奇的技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施展神奇的技巧。