騁續 chěng xù · sính tục Hán Việt: sính tục · Pinyin: chěng xù Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 續 (tục)Pinyinchěng xùHán Việtsính tụcCấu tạo騁 + 續 · sính + tục nghĩa thành phần: sính + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言建功立业。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言建功立业。