騁能

chěng néng sính năng

Hán Việt: sính năng · Pinyin: chěng néng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施展才能; 犹逞能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施展才能。 2.犹逞能。