騁節

chěng jié sính tiết

Hán Việt: sính tiết · Pinyin: chěng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任意驰骋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任意驰骋。