騁詞 chěng cí · sính từ Hán Việt: sính từ · Pinyin: chěng cí Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 詞 (từ)Pinyinchěng cíHán Việtsính từCấu tạo騁 + 詞 · sính + từ nghĩa thành phần: sính + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骋辞"。EngCihui 騁詞 hěngcí v.o. show off one's big vocabulary