騁說 chěng shuō · sính thuyết Hán Việt: sính thuyết · Pinyin: chěng shuō Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 說 (thuyết)Pinyinchěng shuōHán Việtsính thuyếtCấu tạo騁 + 說 · sính + thuyết nghĩa thành phần: sính + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽情陈说。Tân Hoa Tự Điển 1.尽情陈说。