騁越

chěng yuè sính việt

Hán Việt: sính việt · Pinyin: chěng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹激越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹激越。