騁足

chěng zú sính túc

Hán Việt: sính túc · Pinyin: chěng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔跑着的马足。借指良马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔跑着的马足。借指良马。

Eng

  • Cihui 騁足 hěngzú v.o. run at full speed