騁辭 chěng cí · sính từ Hán Việt: sính từ · Pinyin: chěng cí Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 辭 (từ)Pinyinchěng cíHán Việtsính từCấu tạo騁 + 辭 · sính + từ nghĩa thành phần: sính + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"骋词"; 谓自如地﹑尽情地运用言语文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骋词"。 2.谓自如地﹑尽情地运用言语文辞。