騁辨 chěng biàn · sính biện Hán Việt: sính biện · Pinyin: chěng biàn Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 辨 (biện)Pinyinchěng biànHán Việtsính biệnCấu tạo騁 + 辨 · sính + biện nghĩa thành phần: sính + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骋辩"。