騁辯

chěng biàn sính biện

Hán Việt: sính biện · Pinyin: chěng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骋辨"; 纵横辩论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骋辨"。 2.纵横辩论。