騁跡

chěng jì sính tích

Hán Việt: sính tích · Pinyin: chěng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骋迹"; 往来自如;纵横驰骋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骋迹"。 2.往来自如;纵横驰骋。