騁鋭

chěng ruì sính duệ

Hán Việt: sính duệ · Pinyin: chěng ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示威力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示威力。