騁馳

chěng chí sính trì

Hán Việt: sính trì · Pinyin: chěng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾速行进; 恣意追逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾速行进。 2.恣意追逐。

Eng

  • Cihui 騁馳 hěngchí v. go at full speed (of a person/animal)