騁驟

chěng zhòu sính sậu

Hán Việt: sính sậu · Pinyin: chěng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (sậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在某个领域纵横自如,得以充分施展才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在某个领域纵横自如,得以充分施展才能。