驗事

yàn shì nghiệm sự

Hán Việt: nghiệm sự · Pinyin: yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检验某一事物; 指灵验之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检验某一事物。 2.指灵验之事。