驗關

yàn guān nghiệm quan

Hán Việt: nghiệm quan · Pinyin: yàn guān

Tổng quan

kiểm tra hải quan (tại biên giới)

Cấu tạo: (nghiệm) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra hải quan (tại biên giới)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人员出入境时,由海关检验其证件及携带的物品等:办理~手续|在机场等候~。

Eng

  • CC-CEDICT customs inspection (at frontier)
  • Cihui customs inspection (at frontier)