驗軍

yàn jūn nghiệm quân

Hán Việt: nghiệm quân · Pinyin: yàn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指查验应征士兵的素质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指查验应征士兵的素质。