驗前 nghiệm tiền Hán Việt: nghiệm tiền Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 前 (tiền)Hán Việtnghiệm tiềnCấu tạo驗 + 前 · nghiệm + tiền nghĩa thành phần: nghiệm + tiền Nghĩa EngCihui 驗前 ànqián n. before an examination