驗後 nghiệm hậu Hán Việt: nghiệm hậu Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 後 (hậu)Hán Việtnghiệm hậuCấu tạo驗 + 後 · nghiệm + hậu nghĩa thành phần: nghiệm + hậu Nghĩa EngCihui 驗後 ànhòu adv. after examination