驗契

yàn qì nghiệm khế

Hán Việt: nghiệm khế · Pinyin: yàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时官府调验平民不动产所有权的契据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时官府调验平民不动产所有权的契据。

Eng

  • Cihui 驗契 yànqì n. official verification of real-estate titles