驗定

yàn dìng nghiệm định

Hán Việt: nghiệm định · Pinyin: yàn dìng

Tổng quan

đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra | phân tích

Cấu tạo: (nghiệm) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra | phân tích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检验审定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检验审定。

Eng

  • CC-CEDICT to come to a conclusion about sth after examining it|to assay
  • Cihui to come to a conclusion about sth after examining it; to assay