驗屍

yàn shī nghiệm thi

Hán Việt: nghiệm thi · Pinyin: yàn shī

Tổng quan

khám nghiệm tử thi | giám định sau khi chết

Cấu tạo: (nghiệm) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám nghiệm tử thi | giám định sau khi chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢驗屍體。《福惠全書.卷一五.刑名部.人命中》:「驗屍,驗初死之屍也。」《紅樓夢》第六八回:「他老子嚇死在店裡,在那裡驗屍掩埋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"验尸"; 检验人的尸体,追究死亡的原因和过程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"验尸"。 2.检验人的尸体,追究死亡的原因和过程。

Eng

  • CC-CEDICT autopsy|postmortem examination
  • Cihui autopsy; postmortem examination