驗工 nghiệm công Hán Việt: nghiệm công Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 工 (công)Hán Việtnghiệm côngCấu tạo驗 + 工 · nghiệm + công nghĩa thành phần: nghiệm + công Nghĩa EngCihui 驗工 àngōng v.o. inspect work ◆n. quality inspector (in a factory/etc.)