驗左 yàn zuǒ · nghiệm tả Hán Việt: nghiệm tả · Pinyin: yàn zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 左 (tả)Pinyinyàn zuǒHán Việtnghiệm tảCấu tạo驗 + 左 · nghiệm + tả nghĩa thành phần: nghiệm + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左验,证据; 作证,证实。Tân Hoa Tự Điển 1.左验,证据。 2.作证,证实。