驗拆 yàn chāi · nghiệm sách Hán Việt: nghiệm sách · Pinyin: yàn chāi Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 拆 (sách)Pinyinyàn chāiHán Việtnghiệm sáchCấu tạo驗 + 拆 · nghiệm + sách nghĩa thành phần: nghiệm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检查拆看。Tân Hoa Tự Điển 1.检查拆看。