驗放 nghiệm phóng Hán Việt: nghiệm phóng Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 放 (phóng)Hán Việtnghiệm phóngCấu tạo驗 + 放 · nghiệm + phóng nghĩa thành phần: nghiệm + phóng Nghĩa EngCihui 驗放 ànfàng v. allow goods to pass after checking the contents