驗數

yàn shù nghiệm sổ

Hán Việt: nghiệm sổ · Pinyin: yàn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查验数目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查验数目。